|
STT |
MÃ SINH VIÊN |
HỌ VÀ |
TÊN |
GHI CHÚ |
|
1 |
755301001 |
Phạm Đức Gia |
An |
|
|
2 |
755301013 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Dương |
|
|
3 |
755301018 |
Đỗ Hải |
Đăng |
|
|
4 |
755301019 |
Đào Hà |
Giang |
|
|
5 |
755301026 |
Bùi Kim |
Huệ |
|
|
6 |
755301030 |
Đoàn Thiên |
Hương |
|
|
7 |
755301036 |
Hoàng Thị Thanh |
Lam |
|
|
8 |
755301037 |
Đinh Phương |
Lâm |
|
|
9 |
755301040 |
Dương Khánh |
Linh |
|
|
10 |
755301045 |
Phạm Hoàng Ngọc |
Linh |
|
|
11 |
755301058 |
Trần Thị Như |
Quỳnh |
|
/Portals/0/DANH SACH SINH VIEN K75K.docx?ver=cgIPU1xv4K1Zd6J8dPr_wQ%3d%3d